套色

套色
tàoshǎi
sáo sắc

in nhiều màu chồng lên nhau; in chồng bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    in nhiều màu chồng lên nhau; in chồng bản

    • Bức tranh này được in bằng kỹ thuật in chồng màu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(lớn, người dang tay)BỘ
  • trường(dài)HỘI Ý

Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.