套红

套红
tàohóng
sáo hồng

in đỏ (hoặc màu khác) cho một phần trang in (như tiêu đề lớn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    in đỏ (hoặc màu khác) cho một phần trang in (như tiêu đề lớn)

    • Tài liệu này cần được in màu đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(lớn, người dang tay)BỘ
  • trường(dài)HỘI Ý

Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.