套娃

套娃
tào
sáo oa

búp bê Nga (matryoshka); búp bê lồng nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    búp bê Nga (matryoshka); búp bê lồng nhau

    • Cô ấy thích chơi búp bê Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(lớn, người dang tay)BỘ
  • trường(dài)HỘI Ý

Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.