奉现

奉现
fèngxiàn
phụng hiện

lễ vật cúng; đồ cúng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lễ vật cúng; đồ cúng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.