奇诡

奇诡
guǐ
kỳ quỷ

kỳ lạ; quái dị; bí ẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kỳ lạ; quái dị; bí ẩn

    • Câu chuyện này rất kỳ lạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.