- ⺈đao(dao (biến thể))HỘI Ý
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)HÌNH THANH
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
tái mặt; mất sắc; (bóng) lu mờ
tái mặt; mất sắc; (bóng) lu mờ
Cô ấy sợ đến tái mặt.
tái mặt; mất sắc; (bóng) lu mờ
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
tái mặt; mất sắc; (bóng) lu mờ
tái mặt; mất sắc; (bóng) lu mờ
Cô ấy sợ đến tái mặt.
tái mặt; mất sắc; (bóng) lu mờ
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.