- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
mất hoạt tính; bị vô hoạt (của enzyme, vi sinh vật, chất xúc tác...)
mất hoạt tính; bị vô hoạt (của enzyme, vi sinh vật, chất xúc tác...)
Enzyme này sẽ mất hoạt tính ở nhiệt độ cao.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
mất hoạt tính; bị vô hoạt (của enzyme, vi sinh vật, chất xúc tác...)
mất hoạt tính; bị vô hoạt (của enzyme, vi sinh vật, chất xúc tác...)
Enzyme này sẽ mất hoạt tính ở nhiệt độ cao.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.