失活

失活
shīhuó
thất hoạt

mất hoạt tính; bị vô hoạt (của enzyme, vi sinh vật, chất xúc tác...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mất hoạt tính; bị vô hoạt (của enzyme, vi sinh vật, chất xúc tác...)

    • Enzyme này sẽ mất hoạt tính ở nhiệt độ cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.