失枕

失枕
shīzhěn
thất chẩm

vẹo cổ khi ngủ; cứng cổ do nằm sai tư thế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vẹo cổ khi ngủ; cứng cổ do nằm sai tư thế

  2. danh từ

    vẹo cổ khi ngủ; cứng cổ do ngủ sai tư thế

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.