失期

失期
shī
thất kỳ

trễ hẹn; lỡ hẹn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trễ hẹn; lỡ hẹn

    • Anh ấy đến muộn rồi, chúng ta không đợi anh ấy nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.