失敬

失敬
shījìng
thất kính

xin lỗi vì đã thất lễ; thất kính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xin lỗi vì đã thất lễ; thất kính

    • Thất kính, thất kính!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.