失意

失意
shī
thất ý

thất ý; thất vọng; chán nản

1 nghĩa#31570
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thất ý; thất vọng; chán nản

    • Anh ấy trông có vẻ thất vọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.