失恃

失恃
shīshì
thất thị

mất chỗ nương tựa; (văn) mất mẹ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mất chỗ nương tựa; (văn) mất mẹ

    • Cô ấy mất người thân từ nhỏ.

  2. động từ

    mất mẹ (văn)

    • Anh ấy mất mẹ từ nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.