失坠

失坠
shīzhuì
thất truỵ

mất mát; sa ngã; rơi rụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mất mát; sa ngã; rơi rụng

    • Anh ấy đã mất việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.