失地

失地
shī
thất địa

mất đất; lãnh thổ bị mất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mất đất; lãnh thổ bị mất

  2. danh từ

    đất đai mất đi; lãnh thổ bị mất

    • Họ đã giành lại được lãnh thổ đã mất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.