失单

失单
shīdān
thất đơn

danh sách tài sản bị mất hoặc bị đánh cắp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    danh sách tài sản bị mất hoặc bị đánh cắp

    • Xin hãy điền vào danh sách đồ thất lạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.