央行

央行
yāngháng
ương hàng

ngân hàng trung ương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngân hàng trung ương

    • Ngân hàng trung ương đã ban hành chính sách tiền tệ mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.