Tới nội dung chính

天王星

天王星
Tiānwángxīng
thiên vương tinh

Sao Thiên Vương (hành tinh)

1 nghĩa#44625
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    Sao Thiên Vương (hành tinh)

天
tiān
thiên
BỘ THỦ⼤
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu