Tới nội dung chính

大牛

大牛
dàniú
đại ngưu

ông trùm; đại gia; tay cự phách

4 nghĩa#35423
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ông trùm; đại gia; tay cự phách

    • 。

      Anh ấy là siêu sao của công ty chúng tôi.

  2. 貳名danh từ

    người tài giỏi xuất chúng; cao thủ; (khẩu) siêu đỉnh

    • 。

      Anh ấy là một người rất giỏi.

  3. 參名danh từ

    (khẩu) nhân vật xuất sắc; cao thủ; người tài giỏi hàng đầu

    • 。

      Anh ấy là người giỏi nhất trong công ty chúng tôi.

  4. 肆名danh từ

    (khẩu) chuyên gia giỏi; cao thủ; người tài xuất sắc

    • 。

      Anh ấy đã mua một chiếc Lamborghini.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu