Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
/
多面体
多面体
đa diện thể
khối đa diện; đa diện thể
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khối đa diện; đa diện thể
- 。
Đa diện thể có nhiều mặt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿱(xếp dọc)
?
?
多面体
Phồn thể多面體
đa diện thể
khối đa diện; đa diện thể
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khối đa diện; đa diện thể
- 。
Đa diện thể có nhiều mặt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿱(xếp dọc)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.