Tới nội dung chính

多疑

多疑
duōyí
đa nghi

hay nghi ngờ; đa nghi; nghi kỵ

1 nghĩa#20103
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hay nghi ngờ; đa nghi; nghi kỵ

    • 。

      Anh ấy là một người đa nghi.

多
duō
đa
BỘ THỦ⼣
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu