多疑
多疑
đa nghi
hay nghi ngờ; đa nghi; nghi kỵ
1 nghĩa#20103
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hay nghi ngờ; đa nghi; nghi kỵ
- 。
Anh ấy là một người đa nghi.
Đang tải…
多疑
Phồn thể多
đa nghi
hay nghi ngờ; đa nghi; nghi kỵ
1 nghĩa#20103
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
hay nghi ngờ; đa nghi; nghi kỵ
- 。
Anh ấy là một người đa nghi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.