Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外飞地
外飞地
ngoại phi địa
vùng đất ngoại tiếp (lãnh thổ của một nước nằm trong lãnh thổ nước khác); vùng lãnh thổ bị bao vây bởi nước ngoài
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng đất ngoại tiếp (lãnh thổ của một nước nằm trong lãnh thổ nước khác); vùng lãnh thổ bị bao vây bởi nước ngoài
- 。
Quốc gia này có một vùng đất ngoại vi.
- 貳名danh từ
vùng đất tách rời; vùng lãnh thổ biệt lập (nằm ngoài lãnh thổ chính)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿻(chồng lên)
?
?
外飞地
Phồn thể外飛地
ngoại phi địa
vùng đất ngoại tiếp (lãnh thổ của một nước nằm trong lãnh thổ nước khác); vùng lãnh thổ bị bao vây bởi nước ngoài
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng đất ngoại tiếp (lãnh thổ của một nước nằm trong lãnh thổ nước khác); vùng lãnh thổ bị bao vây bởi nước ngoài
- 。
Quốc gia này có một vùng đất ngoại vi.
- 貳名danh từ
vùng đất tách rời; vùng lãnh thổ biệt lập (nằm ngoài lãnh thổ chính)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿻(chồng lên)
?
?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.