外野手

外野手
wàishǒu
ngoại dã thủ

cầu thủ ngoại dã (bóng chày)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cầu thủ ngoại dã (bóng chày)

    • Anh ấy là một cầu thủ ngoại biên xuất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.