外邦人

外邦人
wàibāngrén
ngoại bang nhân

người ngoại bang; người không theo đạo Do Thái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người ngoại bang; người không theo đạo Do Thái

    • Người ngoại bang không thể vào nơi này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.