Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外置
外置
ngoại trí
bên ngoài; ngoại vi (không tích hợp sẵn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
bên ngoài; ngoại vi (không tích hợp sẵn)
- 。
Đây là một ổ cứng ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 罒võng(lưới (dạng biến thể))BỘ
- 直trực(thẳng, ngay thẳng)HÌNH THANH
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
外置
Phồn thể外
ngoại trí
bên ngoài; ngoại vi (không tích hợp sẵn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
bên ngoài; ngoại vi (không tích hợp sẵn)
- 。
Đây là một ổ cứng ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.