Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外积
外积
ngoại tích
tích ngoài; tích ngoại (exterior product)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tích ngoài; tích ngoại (exterior product)
- 。
Tích ngoài là một khái niệm trong đại số vectơ.
- 貳名danh từ
tích ngoài; tích có hướng (tích chéo của hai vectơ)
- 。
Tích có hướng của hai vectơ là một vectơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外积
Phồn thể外積
ngoại tích
tích ngoài; tích ngoại (exterior product)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tích ngoài; tích ngoại (exterior product)
- 。
Tích ngoài là một khái niệm trong đại số vectơ.
- 貳名danh từ
tích ngoài; tích có hướng (tích chéo của hai vectơ)
- 。
Tích có hướng của hai vectơ là một vectơ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.