Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外省
外省
ngoại tỉnh
tỉnh khác; ngoại tỉnh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉnh khác; ngoại tỉnh
- 。
Anh ấy đến từ tỉnh khác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外省
Phồn thể外
ngoại tỉnh
tỉnh khác; ngoại tỉnh
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉnh khác; ngoại tỉnh
- 。
Anh ấy đến từ tỉnh khác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.