Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外爷
外爷
ngoại gia
ông ngoại (phương ngữ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ông ngoại (phương ngữ)
- 。
Ông ngoại của tôi rất thích kể chuyện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外爷
Phồn thể外爺
ngoại gia
ông ngoại (phương ngữ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ông ngoại (phương ngữ)
- 。
Ông ngoại của tôi rất thích kể chuyện.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.