Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外烩
外烩
ngoại quái
dịch vụ nấu ăn bên ngoài; phục vụ tiệc ngoài địa điểm (Đài Loan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dịch vụ nấu ăn bên ngoài; phục vụ tiệc ngoài địa điểm (Đài Loan)
- 。
Công ty này cung cấp dịch vụ tiệc ngoài trời.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外烩
Phồn thể外燴
ngoại quái
dịch vụ nấu ăn bên ngoài; phục vụ tiệc ngoài địa điểm (Đài Loan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dịch vụ nấu ăn bên ngoài; phục vụ tiệc ngoài địa điểm (Đài Loan)
- 。
Công ty này cung cấp dịch vụ tiệc ngoài trời.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.