外景

外景
wàijǐng
ngoại cảnh

cảnh quay ngoài trời; ngoại cảnh

1 nghĩa#49546
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảnh quay ngoài trời; ngoại cảnh

    • Cảnh quay ngoại cảnh của bộ phim này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.