Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
外教
giáo viên nước ngoài; thầy/cô giáo ngoại
NGHĨA
- 壹名danh từ
giáo viên nước ngoài; thầy/cô giáo ngoại
- 。
Giáo viên nước ngoài của chúng tôi rất thân thiện.
- 貳名danh từ
giáo viên người nước ngoài
- 參名danh từ
giáo viên nước ngoài
- 。
Anh ấy là một giáo viên nước ngoài.
- 肆名danh từ
giáo viên nước ngoài; thầy/cô giáo ngoại quốc
- 。
Giáo viên nước ngoài ở trường chúng tôi rất thân thiện.
- 伍名danh từ
giáo viên nước ngoài; thầy giáo ngoại quốc
- 。
Anh ấy rất hứng thú với ngoại giáo.
解字
GIẢI TỰgiáo viên nước ngoài; thầy/cô giáo ngoại
NGHĨA
- 壹名danh từ
giáo viên nước ngoài; thầy/cô giáo ngoại
- 。
Giáo viên nước ngoài của chúng tôi rất thân thiện.
- 貳名danh từ
giáo viên người nước ngoài
- 參名danh từ
giáo viên nước ngoài
- 。
Anh ấy là một giáo viên nước ngoài.
- 肆名danh từ
giáo viên nước ngoài; thầy/cô giáo ngoại quốc
- 。
Giáo viên nước ngoài ở trường chúng tôi rất thân thiện.
- 伍名danh từ
giáo viên nước ngoài; thầy giáo ngoại quốc
- 。
Anh ấy rất hứng thú với ngoại giáo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.