Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外挂
外挂
ngoại quải
phần bổ sung gắn ngoài; tiện ích mở rộng; (lóng) cheat (trong game)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phần bổ sung gắn ngoài; tiện ích mở rộng; (lóng) cheat (trong game)
- 。
Trò chơi này có phần mềm gian lận.
- 貳名danh từ
phần mềm gian lận trong game online; cheat (trong trò chơi trực tuyến)
- 。
Trò chơi này có rất nhiều phần mềm gian lận.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
外挂
Phồn thể外掛
ngoại quải
phần bổ sung gắn ngoài; tiện ích mở rộng; (lóng) cheat (trong game)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phần bổ sung gắn ngoài; tiện ích mở rộng; (lóng) cheat (trong game)
- 。
Trò chơi này có phần mềm gian lận.
- 貳名danh từ
phần mềm gian lận trong game online; cheat (trong trò chơi trực tuyến)
- 。
Trò chơi này có rất nhiều phần mềm gian lận.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.