Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外子
外子
ngoại tử
chồng tôi (cách nói lịch sự)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chồng tôi (cách nói lịch sự)
- 。
Hôm nay chồng tôi đi công tác rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外子
Phồn thể外
ngoại tử
chồng tôi (cách nói lịch sự)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chồng tôi (cách nói lịch sự)
- 。
Hôm nay chồng tôi đi công tác rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.