Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外嫁
外嫁
ngoại giá
(của phụ nữ) lấy chồng người nơi khác hoặc người nước ngoài
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(của phụ nữ) lấy chồng người nơi khác hoặc người nước ngoài
- 。
Cô ấy lấy chồng xa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 家gia(ngôi nhà, gia đình)HÌNH THANH
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
外嫁
Phồn thể外
ngoại giá
(của phụ nữ) lấy chồng người nơi khác hoặc người nước ngoài
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(của phụ nữ) lấy chồng người nơi khác hoặc người nước ngoài
- 。
Cô ấy lấy chồng xa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.