外媒

外媒
wàiméi
ngoại môi

truyền thông nước ngoài; báo chí ngoại quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    truyền thông nước ngoài; báo chí ngoại quốc

    • Truyền thông nước ngoài đã đưa tin về việc này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • bốc(bói toán)HÀI THANH

Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.