Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外卡
外卡
ngoại ca
thẻ đặc cách; suất đặc cách (trong thể thao)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thẻ đặc cách; suất đặc cách (trong thể thao)
- 。
Anh ấy đã nhận được suất đặc cách.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外卡
Phồn thể外
ngoại ca
thẻ đặc cách; suất đặc cách (trong thể thao)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thẻ đặc cách; suất đặc cách (trong thể thao)
- 。
Anh ấy đã nhận được suất đặc cách.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.