Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外刊
外刊
ngoại san
tạp chí nước ngoài; báo chí ngoại quốc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tạp chí nước ngoài; báo chí ngoại quốc
- 。
Tôi thích đọc tạp chí nước ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ外刊
Phồn thể外
ngoại san
tạp chí nước ngoài; báo chí ngoại quốc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tạp chí nước ngoài; báo chí ngoại quốc
- 。
Tôi thích đọc tạp chí nước ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.