夏洛克

夏洛克
Xiàluò
hạ lạc khắc

Sherlock (tên riêng)

2 nghĩa#9120
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Sherlock (tên riêng)

    • Sherlock là một thám tử.

  2. danh từ

    Shylock (nhân vật trong vở kịch Người Lái Buôn Thành Vơ-ni-xơ của Shakespeare)

    莎士比亚作品中的人物,一个放债人Shāshìbǐyà zuòpǐn zhōng de rénwù, yīgè fàngzhàirén

    • Shylock là một nhân vật trong vở kịch của Shakespeare.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.