夏奥会

夏奥会
Xiààohuì
hạ ảo hội

Thế vận hội Mùa hè; Thế vận hội Olympic Mùa hè

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thế vận hội Mùa hè; Thế vận hội Olympic Mùa hè

    • 2008

      Bắc Kinh đã tổ chức Thế vận hội Mùa hè vào năm 2008.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.