Tới nội dung chính

复述

复述
fùshù
phức thuật

nhắc lại; diễn đạt lại (những gì đã học)

1 nghĩa#40846
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhắc lại; diễn đạt lại (những gì đã học)

    • 。

      Bạn hãy kể lại câu chuyện này.

复
fù
phức
BỘ THỦ⼢
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu