/
复述
复述
phức thuật
nhắc lại; diễn đạt lại (những gì đã học)
1 nghĩa#40846
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhắc lại; diễn đạt lại (những gì đã học)
- 。
Bạn hãy kể lại câu chuyện này.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
复述
Phồn thể複述
phức thuật
nhắc lại; diễn đạt lại (những gì đã học)
1 nghĩa#40846
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhắc lại; diễn đạt lại (những gì đã học)
- 。
Bạn hãy kể lại câu chuyện này.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.