复杂系统

复杂系统
tǒng
phức tạp hệ thống

hệ thống phức tạp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống phức tạp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.