复数平面

复数平面
shùpíngmiàn
phức số bình diện

mặt phẳng số phức; mặt phẳng Argand

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt phẳng số phức; mặt phẳng Argand

    • Mặt phẳng phức là một khái niệm trong toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.