- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
mặt phẳng số phức; mặt phẳng Argand
mặt phẳng số phức; mặt phẳng Argand
Mặt phẳng phức là một khái niệm trong toán học.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
mặt phẳng số phức; mặt phẳng Argand
mặt phẳng số phức; mặt phẳng Argand
Mặt phẳng phức là một khái niệm trong toán học.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.