复印件

复印件
yìnjiàn
phức ấn kiện

bản sao; bản photocopy

1 nghĩa#21614
NGHĨA

NGHĨA

  1. bản sao; bản photocopy

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.