声调

声调
shēngdiào
thanh điệu

thanh điệu (trong tiếng Trung)

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#49250Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thanh điệu (trong tiếng Trung)

    • Thanh điệu của chữ này là gì?

  2. danh từ

    thanh điệu; thanh (âm)

  3. danh từ

    âm thanh; tiếng; giọng; âm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (học trò, người quân tử)BỘ
  • (không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)HỘI Ý

Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.