Tới nội dung chính

墼

墼
jī
kích
⼟bộ thổ · 16 nét

gạch mộc (chưa nung)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gạch mộc (chưa nung)

  2. 貳名danh từ

    viên than; gạch than (dạng kết hợp)

  3. 參名danh từ

    gạch mộc (gạch chưa nung)

墼
jī
kích
BỘ THỦ⼟
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu