Tới nội dung chính

墅

墅
shù
thự
⼟bộ thổ · 14 nét

biệt thự; nhà biệt thự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    biệt thự; nhà biệt thự

    • 。

      Anh ấy sống trong một căn biệt thự lớn.

墅
shù
thự
BỘ THỦ⼟
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu