Tới nội dung chính

塬

塬
yuán
⼟bộ thổ · 13 nét

cao nguyên (đặc biệt chỉ vùng đất bằng phẳng trên cao nguyên Hoàng Thổ ở tây bắc Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cao nguyên (đặc biệt chỉ vùng đất bằng phẳng trên cao nguyên Hoàng Thổ ở tây bắc Trung Quốc)

    • 。

      Hoàng Thổ Cao Nguyên là một cao nguyên ở tây bắc Trung Quốc.

塬
yuán
BỘ THỦ⼟
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu