Tới nội dung chính

塥

塥
gé
cách
⼟bộ thổ · 13 nét

cục đất sét khô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cục đất sét khô

塥
gé
cách
BỘ THỦ⼟
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu