Tới nội dung chính

堳

堳
méi
thi
⼟bộ thổ · 12 nét

tường thấp; bờ tường thấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tường thấp; bờ tường thấp

堳
méi
thi
BỘ THỦ⼟
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu