Tới nội dung chính

堲

堲
jí
tức
⼟bộ thổ · 10 nét

ghét; căm ghét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ghét; căm ghét

堲
jí
tức
BỘ THỦ⼟
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu