Tới nội dung chính

堐

堐
yá
⼟bộ thổ · 11 nét

dùng trong địa danh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong địa danh

  2. 貳名danh từ

    không dùng; âm Taiwan [ai2]

堐
yá
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu